chống chỏi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cố gắng đối phó, chịu đựng một cách khó khăn trước một sức mạnh, áp lực hoặc hoàn cảnh khắc nghiệt. Hành động này thường diễn ra trong tình thế yếu thế, thiếu thốn hoặc bất lợi.
- Vật lộn, cố gắng tồn tại hoặc vượt qua một giai đoạn khó khăn, nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cây non phải chống chỏi với cơn bão dữ. (Cây non phải cố gắng đứng vững trước cơn bão mạnh.)
- Doanh nghiệp nhỏ đang chống chỏi để sống sót sau khủng hoảng kinh tế. (Doanh nghiệp nhỏ đang vật lộn để tồn tại sau cuộc khủng hoảng kinh tế.)
- Nó cố gắng chống chỏi lại những lời buộc tội vô căn cứ. (Nó cố gắng đối phó lại những lời buộc tội không có căn cứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chống chỏi một mình": chỉ sự cố gắng đơn độc, không có sự hỗ trợ.
- Bà cụ chống chỏi một mình với căn bệnh hiểm nghèo. (Bà cụ một mình vật lộn với căn bệnh nguy hiểm.)
- "chống chỏi đến cùng": thể hiện quyết tâm đối phó, không từ bỏ cho đến phút cuối.
- Dù thua cuộc, đội bóng vẫn chống chỏi đến cùng. (Dù thua cuộc, đội bóng vẫn cố gắng đến phút cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chống chọi (động từ): Có nghĩa tương tự và thường được dùng thay thế cho "chống chỏi". Đây là biến thể phổ biến hơn.
- Người dân chống chọi với lũ lụt. (Người dân đối phó với lũ lụt.)
- Chống cự (động từ): Nhấn mạnh hành động chống lại một sự tấn công trực diện, thường bằng vũ lực.
- Quân ta chống cự quyết liệt. (Quân ta chống lại một cách quyết liệt.)
- Vật lộn (động từ): Nhấn mạnh sự vất vả, gian truân trong cuộc đấu tranh với khó khăn.
- Anh ấy vật lộn với cuộc sống mưu sinh. (Anh ấy vật lộn với cuộc sống kiếm ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Đối phó: Tìm cách giải quyết, ứng phó trước một tình huống.
- Cưỡng lại: Cố gắng không bị khuất phục bởi một sức mạnh hay ảnh hưởng.
- Gồng mình: Cố gắng hết sức để chịu đựng, thường trong im lặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách dùng nâng cao đã nêu.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "chống chỏi" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa của nó thường được diễn đạt trực tiếp trong câu.)
- đgt. Như Chống chọi: Chống chỏi âm mưu của địch.